Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Seodaegu (서대구): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Seodaegu (서대구): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:30
Chuyến cuối23:20
Số chuyến48
Thời gian di chuyển3 giờ 10 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:3003:40Hạng sang ban đêm51,000 won
01:3004:40Cao cấp ban đêm39,200 won
06:0009:10Cao cấp32,700 won
06:4009:50Tốc hành thường22,100 won
07:2010:30Hạng sang42,500 won
08:0011:10Cao cấp32,700 won
08:4011:50Cao cấp32,700 won
09:2012:30Cao cấp32,700 won
10:0013:10Hạng sang42,500 won
10:4013:50Tốc hành thường22,100 won
11:2014:30Cao cấp32,700 won
12:0015:10Cao cấp32,700 won
12:3015:40Hạng sang42,500 won
13:0016:10Cao cấp32,700 won
13:3016:40Cao cấp32,700 won
14:0017:10Hạng sang42,500 won
14:3017:40Tốc hành thường22,100 won
14:5018:00Cao cấp32,700 won
15:0018:10Cao cấp32,700 won
15:1018:20Cao cấp32,700 won
15:3018:40Cao cấp32,700 won
16:0019:10Hạng sang42,500 won
16:1019:20Cao cấp32,700 won
16:2019:30Cao cấp32,700 won
16:3019:40Cao cấp32,700 won
16:4519:55Hạng sang42,500 won
17:0020:10Cao cấp32,700 won
17:1020:20Cao cấp32,700 won
17:2020:30Cao cấp32,700 won
17:3020:40Tốc hành thường22,100 won
17:4520:55Cao cấp32,700 won
18:0021:10Hạng sang42,500 won
18:1021:20Cao cấp32,700 won
18:3021:40Cao cấp32,700 won
18:4521:55Cao cấp32,700 won
19:0022:10Cao cấp32,700 won
19:3022:40Cao cấp32,700 won
19:4522:55Cao cấp32,700 won
20:0023:10Hạng sang42,500 won
20:1023:20Tốc hành thường22,100 won
20:4023:50Cao cấp32,700 won
21:1000:20Cao cấp32,700 won
21:2000:30Tốc hành thường22,100 won
22:0001:10Cao cấp ban đêm39,200 won
22:1001:20Cao cấp ban đêm39,200 won
22:4001:50Cao cấp ban đêm39,200 won
23:1002:20Hạng sang ban đêm51,000 won
23:2002:30Cao cấp ban đêm39,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.