Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Yeojudae (여주대): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:35 | Cao cấp | 8,600 won |
| 07:00 | 08:05 | Cao cấp | 8,600 won |
| 07:40 | 08:45 | Cao cấp | 8,600 won |
| 08:30 | 09:35 | Cao cấp | 8,600 won |
| 09:10 | 10:15 | Cao cấp | 8,600 won |
| 09:50 | 10:55 | Cao cấp | 8,600 won |
| 10:30 | 11:35 | Cao cấp | 8,600 won |
| 11:10 | 12:15 | Cao cấp | 8,600 won |
| 11:50 | 12:55 | Cao cấp | 8,600 won |
| 12:30 | 13:35 | Cao cấp | 8,600 won |
| 13:10 | 14:15 | Cao cấp | 8,600 won |
| 13:50 | 14:55 | Cao cấp | 8,600 won |
| 14:40 | 15:45 | Cao cấp | 8,600 won |
| 15:20 | 16:25 | Cao cấp | 8,600 won |
| 16:00 | 17:05 | Cao cấp | 8,600 won |
| 16:40 | 17:45 | Cao cấp | 8,600 won |
| 17:20 | 18:25 | Cao cấp | 8,600 won |
| 18:10 | 19:15 | Cao cấp | 8,600 won |
| 18:50 | 19:55 | Cao cấp | 8,600 won |
| 19:30 | 20:35 | Cao cấp | 8,600 won |
| 20:10 | 21:15 | Cao cấp | 8,600 won |
| 21:00 | 22:05 | Cao cấp | 8,600 won |
| 22:00 | 23:05 | Cao cấp ban đêm | 10,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.