Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Yeongju (영주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:40 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 09:40 | Cao cấp | 23,200 won |
| 08:20 | 10:50 | Cao cấp | 23,200 won |
| 09:10 | 11:40 | Cao cấp | 23,200 won |
| 10:20 | 12:50 | Cao cấp | 23,200 won |
| 11:40 | 14:10 | Cao cấp | 23,200 won |
| 12:50 | 15:20 | Cao cấp | 23,200 won |
| 13:50 | 16:20 | Cao cấp | 23,200 won |
| 15:00 | 17:30 | Cao cấp | 23,200 won |
| 16:10 | 18:40 | Cao cấp | 23,200 won |
| 17:20 | 19:50 | Cao cấp | 23,200 won |
| 18:10 | 20:40 | Cao cấp | 23,200 won |
| 19:20 | 21:50 | Cao cấp | 23,200 won |
| 20:40 | 23:10 | Cao cấp | 23,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.