Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Yonginyurim (용인유림): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:30 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:05 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 07:10 | 07:45 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 07:50 | 08:25 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 08:30 | 09:05 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 09:10 | 09:45 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 10:00 | 10:35 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 10:50 | 11:25 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 11:40 | 12:15 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 12:30 | 13:05 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 13:20 | 13:55 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 14:10 | 14:45 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 15:00 | 15:35 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 15:50 | 16:25 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 16:40 | 17:15 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 17:30 | 18:05 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 18:20 | 18:55 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 19:10 | 19:45 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 20:00 | 20:35 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 20:50 | 21:25 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 21:40 | 22:15 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 22:30 | 23:05 | Tốc hành thường ban đêm | 4,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.