Sokcho (속초) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:45 | 09:00 | Cao cấp | 22,800 won |
| 07:50 | 10:05 | Cao cấp | 22,800 won |
| 09:10 | 11:25 | Cao cấp | 22,800 won |
| 10:10 | 12:25 | Hạng sang | 29,600 won |
| 10:50 | 13:05 | Cao cấp | 22,800 won |
| 11:50 | 14:05 | Cao cấp | 22,800 won |
| 13:10 | 15:25 | Cao cấp | 22,800 won |
| 13:55 | 16:10 | Cao cấp | 22,800 won |
| 14:40 | 16:55 | Hạng sang | 29,600 won |
| 15:10 | 17:25 | Cao cấp | 22,800 won |
| 16:20 | 18:35 | Cao cấp | 22,800 won |
| 17:05 | 19:20 | Cao cấp | 22,800 won |
| 17:50 | 20:05 | Cao cấp | 22,800 won |
| 18:50 | 21:05 | Cao cấp | 22,800 won |
| 19:25 | 21:40 | Cao cấp | 22,800 won |
| 19:40 | 21:55 | Hạng sang | 29,600 won |
| 20:30 | 22:45 | Cao cấp | 22,800 won |
| 21:00 | 23:15 | Cao cấp | 22,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.