Suwon (수원): lịch Xe khách tốc hành

Suwon (수원): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gangwondae (강원대)13:1016:00238,100 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:0020:401430,300 won
Donghae (동해)07:0019:00528,700 won
Mokpo (목포)08:5016:20236,000 won
Samcheok (삼척)07:0019:00531,600 won
Samcheokaebyeon (삼척해변)07:0019:00331,300 won
Suncheon (순천)07:5016:30432,800 won
Yeosu (여수)07:5016:30439,200 won
Yeocheon (여천)07:5016:30437,700 won
Wando (완도)08:5016:20256,900 won
Insamnaendeu (인삼랜드)09:0016:40417,600 won
Jeongan (정안)07:2018:20710,000 won
Jinju (진주)06:4020:20833,900 won
Jinjugaeyang (진주개양)09:0020:20533,300 won
Jinjuhyeoksin (진주혁신)06:4018:30341,400 won
Haenam (해남)08:5016:20247,400 won
Hoengseong (횡성)07:0019:00314,700 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.