Suwon (수원) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:40 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:05 | Cao cấp | 30,300 won |
| 07:20 | 10:25 | Cao cấp | 30,300 won |
| 08:40 | 11:45 | Cao cấp | 30,300 won |
| 09:30 | 12:35 | Hạng sang | 39,300 won |
| 11:00 | 14:05 | Cao cấp | 30,300 won |
| 12:20 | 15:25 | Cao cấp | 30,300 won |
| 13:50 | 16:55 | Cao cấp | 30,300 won |
| 14:30 | 17:35 | Hạng sang | 39,300 won |
| 15:30 | 18:35 | Cao cấp | 30,300 won |
| 16:30 | 19:35 | Cao cấp | 30,300 won |
| 17:20 | 20:25 | Cao cấp | 30,300 won |
| 18:20 | 21:25 | Cao cấp | 30,300 won |
| 19:20 | 22:25 | Hạng sang | 39,300 won |
| 20:40 | 23:45 | Cao cấp | 30,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.