Tongyeong (통영) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 05:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:40 |
| Số chuyến | 15 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:10 | 09:20 | Hạng sang | 54,900 won |
| 06:10 | 10:20 | Hạng sang | 54,900 won |
| 07:00 | 11:10 | Cao cấp | 42,200 won |
| 07:40 | 11:50 | Cao cấp | 42,200 won |
| 08:40 | 12:50 | Hạng sang | 54,900 won |
| 09:50 | 14:00 | Hạng sang | 54,900 won |
| 10:40 | 14:50 | Cao cấp | 42,200 won |
| 11:30 | 15:40 | Hạng sang | 54,900 won |
| 12:20 | 16:30 | Hạng sang | 54,900 won |
| 13:20 | 17:30 | Hạng sang | 54,900 won |
| 14:00 | 18:10 | Cao cấp | 42,200 won |
| 15:20 | 19:30 | Cao cấp | 42,200 won |
| 16:20 | 20:30 | Hạng sang | 54,900 won |
| 17:10 | 21:20 | Cao cấp | 42,200 won |
| 18:40 | 22:50 | Cao cấp | 42,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.