Yeojupeuri (여주프리) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 11:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 8 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 11:00 | 12:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 12:00 | 13:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 13:00 | 14:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 15:00 | 16:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 16:00 | 17:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 17:00 | 18:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 19:00 | 20:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 21:00 | 22:10 | Tốc hành thường | 7,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.