Yongin (용인): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:20 | 18:50 | 7 | 31,700 won |
| Masan (마산) | 07:10 | 19:30 | 5 | 38,900 won |
| Busan (부산) | 06:30 | 15:30 | 4 | 42,200 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 06:30 | 21:00 | 21 | 3,900 won |
| Jinju (진주) | 07:30 | 18:40 | 4 | 34,700 won |
| Changwon (창원) | 07:10 | 19:30 | 5 | 38,900 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.