Yongin (용인) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:10 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 06:50 | 07:30 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 07:10 | 07:50 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 07:30 | 08:10 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 07:50 | 08:30 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 08:30 | 09:10 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 09:20 | 10:00 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 10:00 | 10:40 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 10:50 | 11:30 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 11:40 | 12:20 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 12:30 | 13:10 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 13:20 | 14:00 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 14:10 | 14:50 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 15:00 | 15:40 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 15:50 | 16:30 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 16:40 | 17:20 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 17:30 | 18:10 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 18:20 | 19:00 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 19:10 | 19:50 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 20:00 | 20:40 | Tốc hành thường | 3,900 won |
| 21:00 | 21:40 | Tốc hành thường | 3,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.