Yongingiheungyeok (용인기흥역): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Masan (마산) | 07:25 | 19:45 | 5 | 38,900 won |
| Busan (부산) | 06:45 | 15:45 | 4 | 40,900 won |
| Jinju (진주) | 07:45 | 18:55 | 4 | 32,700 won |
| Changwon (창원) | 07:25 | 19:45 | 5 | 38,900 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.