Yonginyurim (용인유림) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:05 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:35 | 07:10 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 06:55 | 07:30 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 07:15 | 07:50 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 07:35 | 08:10 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 07:55 | 08:30 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 08:35 | 09:10 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 09:25 | 10:00 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 10:05 | 10:40 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 10:55 | 11:30 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 11:45 | 12:20 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 12:35 | 13:10 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 13:25 | 14:00 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 14:15 | 14:50 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 15:05 | 15:40 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 15:55 | 16:30 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 16:45 | 17:20 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 17:35 | 18:10 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 18:25 | 19:00 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 19:15 | 19:50 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 20:05 | 20:40 | Tốc hành thường | 3,400 won |
| 21:05 | 21:40 | Tốc hành thường | 3,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.