Gautrain Nam Phi · Marlboro: tàu đầu / tàu cuối
Giờ địa phương Nam Phi (UTC+2). Lịch tàu thường lệ bản 2025 được trang chính thức liên kết, kiểm tra 2026-10-06. Ngày thường không gồm ngày lễ; cuối tuần/ngày lễ có bảng riêng. Giờ tàu đầu/cuối rời ga tuyến Bắc–Nam và Đông–Tây/sân bay OR Tambo. Không gồm giờ mở/đóng ga, giờ đến ga cuối, hạn làm thủ tục bay hoặc đổi tàu. Xem thông báo vận hành chính thức trước khi đi. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06
Tuyến Bắc–Nam
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối |
|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Hatfield | 05:41 | 20:42 |
| Ngày thường | Hướng Park (Johannesburg) | 05:54 | 21:05 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Hatfield | 05:42 | 20:42 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Park (Johannesburg) | 05:56 | 20:59 |
Tuyến Đông–Tây · Sân bay OR Tambo
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối |
|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Sandton | 05:39 | 20:39 |
| Ngày thường | Hướng OR Tambo Airport | 05:25 | 20:54 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Sandton | 05:36 | 20:39 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng OR Tambo Airport | 05:31 | 20:54 |
Danh sách ga
- Park (Johannesburg)
- Rosebank
- Sandton
- Marlboro
- Midrand
- Centurion
- Pretoria
- Hatfield
- Rhodesfield
- OR Tambo Airport
Điều khoản dữ liệu
Gautrain · Official Schedules — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.
Gautrain · 2025 Train Schedule — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.
Gautrain · Current Service Information — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.