Ansanteomineol (안산터미널) → Suwonteomineol (수원터미널): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:10 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:00 | 07:40 | Cao cấp | 4,500 won |
| 07:20 | 08:00 | Cao cấp | 4,500 won |
| 07:30 | 08:10 | Cao cấp | 4,500 won |
| 08:30 | 09:10 | Cao cấp | 4,500 won |
| 09:10 | 09:50 | Cao cấp | 4,500 won |
| 09:30 | 10:10 | Cao cấp | 4,500 won |
| 11:10 | 11:50 | Cao cấp | 4,500 won |
| 11:20 | 12:00 | Cao cấp | 4,500 won |
| 11:40 | 12:20 | Cao cấp | 4,500 won |
| 12:10 | 12:50 | Cao cấp | 4,500 won |
| 12:15 | 12:55 | Cao cấp | 4,500 won |
| 13:40 | 14:20 | Cao cấp | 4,500 won |
| 14:10 | 14:50 | Cao cấp | 4,500 won |
| 14:30 | 15:10 | Cao cấp | 4,500 won |
| 15:10 | 15:50 | Cao cấp | 4,500 won |
| 15:40 | 16:20 | Cao cấp | 4,500 won |
| 15:50 | 16:30 | Cao cấp | 4,500 won |
| 16:20 | 17:00 | Cao cấp | 4,500 won |
| 16:40 | 17:20 | Cao cấp | 4,500 won |
| 17:00 | 17:40 | Cao cấp | 4,500 won |
| 18:10 | 18:50 | Cao cấp | 4,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.