Asan (아산(온양)): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gongju (공주) | 12:10 | 12:10 | 1 | 7,300 won |
| Daejeon Complex (대전복합) | 06:50 | 20:45 | 8 | 9,300 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:00 | 21:15 | 17 | 11,000 won |
| Seongnam (성남) | 06:50 | 16:05 | 4 | 9,800 won |
| Yongin (용인) | 10:00 | 20:00 | 2 | 9,700 won |
| Yuseongbokap (유성복합) | 06:40 | 06:40 | 1 | 9,300 won |
| Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) | 04:30 | 19:30 | 9 | 23,800 won |
| Jeongsan (정산) | 17:55 | 17:55 | 1 | 7,500 won |
| Cheonan (천안) | 22:00 | 22:00 | 1 | 2,700 won |
| Cheongju (청주) | 06:35 | 21:00 | 9 | 7,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.