Buyeo (부여) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 28 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 09:08 | Cao cấp | 20,400 won |
| 07:30 | 10:03 | Cao cấp | 20,400 won |
| 08:00 | 10:28 | Cao cấp | 20,400 won |
| 08:30 | 10:58 | Cao cấp | 20,400 won |
| 09:00 | 11:28 | Cao cấp | 20,400 won |
| 09:40 | 12:08 | Cao cấp | 20,400 won |
| 10:30 | 12:58 | Cao cấp | 20,400 won |
| 12:20 | 14:48 | Cao cấp | 20,400 won |
| 13:30 | 15:58 | Cao cấp | 20,400 won |
| 14:00 | 16:28 | Cao cấp | 20,400 won |
| 14:30 | 16:58 | Cao cấp | 20,400 won |
| 15:00 | 17:28 | Cao cấp | 20,400 won |
| 16:30 | 18:58 | Cao cấp | 20,400 won |
| 17:00 | 19:28 | Cao cấp | 20,400 won |
| 18:10 | 20:43 | Cao cấp | 20,400 won |
| 18:50 | 21:18 | Cao cấp | 20,400 won |
| 19:40 | 22:08 | Cao cấp | 20,400 won |
| 20:30 | 22:58 | Cao cấp | 20,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.