Cheonan (천안) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 36 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:25 | Thường | 8,200 won |
| 06:20 | 07:45 | Cao cấp | 10,700 won |
| 06:55 | 08:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 07:15 | 08:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 07:25 | 08:50 | Thường | 8,200 won |
| 07:35 | 09:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 08:15 | 09:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 08:35 | 10:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 09:15 | 10:40 | Thường | 8,200 won |
| 09:30 | 10:55 | Cao cấp | 10,700 won |
| 10:00 | 11:25 | Cao cấp | 10,700 won |
| 10:35 | 12:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 10:55 | 12:20 | Thường | 8,200 won |
| 11:35 | 13:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 11:55 | 13:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 12:35 | 14:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 12:45 | 14:10 | Thường | 8,200 won |
| 12:55 | 14:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 13:35 | 15:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 13:55 | 15:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 14:35 | 16:00 | Thường | 8,200 won |
| 14:55 | 16:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 15:35 | 17:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 16:10 | 17:35 | Cao cấp | 10,700 won |
| 16:25 | 17:50 | Thường | 8,200 won |
| 16:55 | 18:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 17:15 | 18:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 17:55 | 19:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 18:05 | 19:30 | Thường | 8,200 won |
| 18:15 | 19:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 18:55 | 20:20 | Cao cấp | 10,700 won |
| 19:15 | 20:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 19:35 | 21:00 | Thường | 8,200 won |
| 20:15 | 21:40 | Cao cấp | 10,700 won |
| 20:35 | 22:00 | Cao cấp | 10,700 won |
| 21:30 | 22:55 | Cao cấp | 10,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.