Cheonan (천안) → Seongnam (성남): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:40 | Cao cấp | 9,300 won |
| 07:00 | 08:00 | Thường | 7,100 won |
| 08:00 | 09:00 | Thường | 7,100 won |
| 08:56 | 09:56 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:35 | 10:35 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:55 | 10:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:14 | 11:14 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:53 | 11:53 | Thường | 7,100 won |
| 12:50 | 13:50 | Thường | 7,100 won |
| 13:20 | 14:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 13:35 | 14:35 | Cao cấp | 9,300 won |
| 13:55 | 14:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:15 | 15:15 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:34 | 15:34 | Cao cấp | 9,300 won |
| 15:55 | 16:55 | Thường | 7,100 won |
| 16:18 | 17:18 | Thường | 7,100 won |
| 17:20 | 18:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 17:36 | 18:36 | Cao cấp | 9,300 won |
| 18:41 | 19:41 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:20 | 20:20 | Thường | 7,100 won |
| 19:40 | 20:40 | Thường | 7,100 won |
| 20:35 | 21:35 | Cao cấp | 9,300 won |
| 21:00 | 22:00 | Cao cấp | 9,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.