Cheongju (청주) → Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 03:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:10 |
| Số chuyến | 30 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 03:10 | 05:40 | Thường ban đêm | 31,100 won |
| 03:40 | 06:10 | Thường ban đêm | 31,100 won |
| 03:50 | 06:20 | Thường ban đêm | 31,100 won |
| 04:25 | 06:55 | Thường | 25,900 won |
| 05:00 | 07:30 | Thường | 25,900 won |
| 05:30 | 08:00 | Hạng sang | 33,700 won |
| 06:00 | 08:30 | Thường | 25,900 won |
| 06:30 | 09:00 | Thường | 25,900 won |
| 07:00 | 09:30 | Hạng sang | 33,700 won |
| 07:30 | 10:00 | Thường | 25,900 won |
| 08:00 | 10:30 | Thường | 25,900 won |
| 08:30 | 11:00 | Thường | 25,900 won |
| 09:00 | 11:30 | Thường | 25,900 won |
| 10:00 | 12:30 | Thường | 25,900 won |
| 10:30 | 13:00 | Thường | 25,900 won |
| 11:00 | 13:30 | Thường | 25,900 won |
| 12:00 | 14:30 | Thường | 25,900 won |
| 12:30 | 15:00 | Thường | 25,900 won |
| 13:00 | 15:30 | Thường | 25,900 won |
| 13:30 | 16:00 | Hạng sang | 33,700 won |
| 14:00 | 16:30 | Thường | 25,900 won |
| 14:30 | 17:00 | Thường | 25,900 won |
| 15:00 | 17:30 | Thường | 25,900 won |
| 15:30 | 18:00 | Hạng sang | 33,700 won |
| 16:00 | 18:30 | Thường | 25,900 won |
| 16:30 | 19:00 | Thường | 25,900 won |
| 17:00 | 19:30 | Thường | 25,900 won |
| 17:30 | 20:00 | Thường | 25,900 won |
| 18:30 | 21:00 | Thường | 25,900 won |
| 19:10 | 21:40 | Thường | 25,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.