Cheongju (청주) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 07:10 | 08:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 07:50 | 09:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 10:30 | 12:05 | Cao cấp | 14,000 won |
| 11:10 | 12:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 11:50 | 13:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 12:10 | 13:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 12:50 | 14:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 13:30 | 15:05 | Cao cấp | 14,000 won |
| 14:10 | 15:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 14:50 | 16:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 15:30 | 17:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 16:30 | 18:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 17:00 | 18:35 | Cao cấp | 14,000 won |
| 18:00 | 19:30 | Cao cấp | 14,000 won |
| 19:00 | 20:35 | Cao cấp | 14,000 won |
| 22:00 | 23:30 | Cao cấp ban đêm | 16,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.