Cheongju (청주) → Suwonteomineol (수원터미널): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:16 |
| Số chuyến | 24 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:04 | 08:29 | Cao cấp | 12,700 won |
| 07:16 | 08:46 | Thường | 9,800 won |
| 08:04 | 09:34 | Thường | 9,800 won |
| 08:52 | 10:17 | Cao cấp | 12,700 won |
| 09:16 | 10:46 | Thường | 9,800 won |
| 10:04 | 11:34 | Cao cấp | 12,700 won |
| 10:28 | 11:58 | Thường | 9,800 won |
| 11:16 | 12:46 | Cao cấp | 12,700 won |
| 11:28 | 12:53 | Cao cấp | 12,700 won |
| 11:40 | 13:10 | Thường | 9,800 won |
| 12:28 | 13:53 | Cao cấp | 12,700 won |
| 13:16 | 14:46 | Thường | 9,800 won |
| 13:40 | 15:05 | Cao cấp | 12,700 won |
| 13:52 | 15:22 | Thường | 9,800 won |
| 14:16 | 15:46 | Thường | 9,800 won |
| 15:04 | 16:34 | Thường | 9,800 won |
| 16:04 | 17:29 | Cao cấp | 12,700 won |
| 16:28 | 17:58 | Thường | 9,800 won |
| 16:52 | 18:22 | Cao cấp | 12,700 won |
| 17:04 | 18:34 | Thường | 9,800 won |
| 18:04 | 19:29 | Cao cấp | 12,700 won |
| 18:28 | 19:58 | Thường | 9,800 won |
| 19:04 | 20:29 | Cao cấp | 12,700 won |
| 19:16 | 20:46 | Thường | 9,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.