Cheongjudaejeongnyuso (청주대정류소) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 07:10 | 09:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 08:10 | 10:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 08:50 | 10:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 10:10 | 12:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 11:10 | 13:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 12:00 | 13:50 | Cao cấp | 14,000 won |
| 12:50 | 14:40 | Cao cấp | 14,000 won |
| 13:40 | 15:30 | Cao cấp | 14,000 won |
| 14:30 | 16:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 16:30 | 18:20 | Cao cấp | 14,000 won |
| 17:10 | 19:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 18:00 | 19:50 | Cao cấp | 14,000 won |
| 19:00 | 20:50 | Cao cấp | 14,000 won |
| 20:10 | 22:00 | Cao cấp | 14,000 won |
| 21:00 | 22:50 | Cao cấp | 14,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.