Chungju (충주) → Cheongju (청주): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:39 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 09:00 | Thường | 11,400 won |
| 09:19 | 11:19 | Thường | 11,400 won |
| 09:19 | 10:59 | Thường | 11,400 won |
| 10:40 | 11:50 | Thường | 11,400 won |
| 10:50 | 12:30 | Thường | 11,400 won |
| 10:50 | 12:50 | Thường | 11,400 won |
| 11:10 | 12:20 | Thường | 11,400 won |
| 12:00 | 13:10 | Thường | 11,400 won |
| 14:00 | 15:10 | Thường | 11,400 won |
| 14:40 | 15:50 | Thường | 11,400 won |
| 15:00 | 16:10 | Thường | 11,400 won |
| 15:21 | 17:01 | Thường | 11,400 won |
| 16:38 | 18:37 | Thường | 11,400 won |
| 17:20 | 18:30 | Thường | 11,400 won |
| 18:40 | 19:50 | Thường | 11,400 won |
| 19:39 | 21:19 | Thường | 11,400 won |
| 19:39 | 21:39 | Thường | 11,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.