Dong Seoul (동서울) → Janghowongongyong (장호원공용): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:00 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:10 | Thường | 10,500 won |
| 07:00 | 08:40 | Thường | 10,500 won |
| 07:20 | 09:00 | Thường | 10,500 won |
| 07:50 | 09:30 | Thường | 10,500 won |
| 08:40 | 10:20 | Thường | 10,500 won |
| 09:00 | 10:40 | Thường | 10,500 won |
| 09:20 | 11:00 | Thường | 10,500 won |
| 09:50 | 11:30 | Thường | 10,500 won |
| 10:10 | 11:50 | Thường | 10,500 won |
| 11:10 | 12:50 | Thường | 10,500 won |
| 12:00 | 13:40 | Thường | 10,500 won |
| 12:40 | 14:20 | Thường | 10,500 won |
| 13:00 | 14:40 | Thường | 10,500 won |
| 13:30 | 15:10 | Thường | 10,500 won |
| 14:20 | 16:00 | Thường | 10,500 won |
| 14:40 | 16:20 | Thường | 10,500 won |
| 15:00 | 16:40 | Thường | 10,500 won |
| 15:30 | 17:10 | Thường | 10,500 won |
| 15:50 | 17:30 | Thường | 10,500 won |
| 16:50 | 18:30 | Thường | 10,500 won |
| 17:40 | 19:20 | Thường | 10,500 won |
| 18:20 | 20:00 | Thường | 10,500 won |
| 18:40 | 20:20 | Thường | 10,500 won |
| 19:10 | 20:50 | Thường | 10,500 won |
| 20:00 | 21:40 | Thường | 10,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.