Gongju (공주) → Cheonan (천안): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 15 |
| Thời gian di chuyển | 56 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 08:16 | Thường | 7,400 won |
| 08:10 | 10:30 | Thường | 7,400 won |
| 08:35 | 09:31 | Thường | 7,400 won |
| 09:10 | 10:06 | Thường | 7,400 won |
| 09:30 | 10:26 | Thường | 7,400 won |
| 11:02 | 11:58 | Thường | 7,400 won |
| 12:33 | 13:29 | Thường | 7,400 won |
| 13:30 | 14:26 | Thường | 7,400 won |
| 14:30 | 15:26 | Thường | 7,400 won |
| 15:24 | 16:20 | Thường | 7,400 won |
| 16:00 | 16:56 | Thường | 7,400 won |
| 16:25 | 17:38 | Thường | 7,400 won |
| 19:00 | 19:56 | Thường | 7,400 won |
| 19:35 | 20:31 | Thường | 7,400 won |
| 21:00 | 21:56 | Thường | 7,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.