Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Donggwangyang(Jungma) (동광양(중마)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:10 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 28 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:48 | Cao cấp | 14,100 won |
| 07:20 | 08:48 | Cao cấp | 14,100 won |
| 08:20 | 09:48 | Cao cấp | 14,100 won |
| 09:10 | 10:38 | Hạng sang | 16,900 won |
| 10:10 | 11:38 | Cao cấp | 14,100 won |
| 11:10 | 12:38 | Cao cấp | 14,100 won |
| 12:30 | 13:58 | Cao cấp | 14,100 won |
| 13:30 | 14:58 | Cao cấp | 14,100 won |
| 14:30 | 15:58 | Cao cấp | 14,100 won |
| 15:30 | 16:58 | Hạng sang | 16,900 won |
| 16:03 | 17:31 | Cao cấp | 14,100 won |
| 16:25 | 17:53 | Cao cấp | 14,100 won |
| 17:30 | 18:58 | Hạng sang | 16,900 won |
| 18:30 | 20:05 | Thường | 10,800 won |
| 18:50 | 20:18 | Cao cấp | 14,100 won |
| 20:10 | 21:38 | Cao cấp | 14,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.