Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Namwon (남원): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:40 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:30 | 09:10 | Thường | 6,900 won |
| 08:35 | 09:35 | Thường | 6,900 won |
| 09:20 | 11:00 | Thường | 6,900 won |
| 10:15 | 11:15 | Thường | 6,900 won |
| 10:40 | 12:20 | Thường | 6,900 won |
| 11:45 | 12:45 | Thường | 6,900 won |
| 12:20 | 14:00 | Thường | 6,900 won |
| 12:35 | 13:35 | Thường | 6,900 won |
| 14:15 | 15:15 | Thường | 6,900 won |
| 15:20 | 17:00 | Thường | 6,900 won |
| 15:25 | 16:25 | Thường | 6,900 won |
| 15:50 | 16:50 | Thường | 6,900 won |
| 17:45 | 18:45 | Thường | 6,900 won |
| 18:30 | 19:30 | Thường | 6,900 won |
| 20:50 | 22:30 | Thường | 6,900 won |
| 21:40 | 23:20 | Thường | 6,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.