Haeinsa (해인사) → Daegu Seobu (대구서부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:20 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 08:05 | Thường | 9,700 won |
| 07:20 | 08:45 | Thường | 9,700 won |
| 08:40 | 10:05 | Thường | 9,700 won |
| 09:20 | 10:45 | Thường | 9,700 won |
| 10:40 | 12:05 | Thường | 9,700 won |
| 11:20 | 12:45 | Thường | 9,700 won |
| 12:40 | 14:05 | Thường | 9,700 won |
| 13:20 | 14:45 | Thường | 9,700 won |
| 14:40 | 16:05 | Thường | 9,700 won |
| 15:20 | 16:45 | Thường | 9,700 won |
| 16:40 | 18:05 | Thường | 9,700 won |
| 17:20 | 18:45 | Thường | 9,700 won |
| 18:40 | 20:05 | Thường | 9,700 won |
| 19:20 | 20:45 | Thường | 9,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.