Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Bucheon (부천): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 00:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:20 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 51 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:10 | 02:01 | Cao cấp ban đêm | 11,000 won |
| 03:50 | 05:41 | Cao cấp ban đêm | 11,000 won |
| 06:40 | 08:31 | Cao cấp | 9,200 won |
| 07:25 | 09:16 | Cao cấp | 9,200 won |
| 08:15 | 10:06 | Cao cấp | 9,200 won |
| 09:05 | 10:56 | Cao cấp | 9,200 won |
| 10:00 | 11:51 | Cao cấp | 9,200 won |
| 10:50 | 12:41 | Cao cấp | 9,200 won |
| 11:40 | 13:31 | Cao cấp | 9,200 won |
| 12:30 | 14:21 | Cao cấp | 9,200 won |
| 13:20 | 15:11 | Cao cấp | 9,200 won |
| 14:05 | 15:56 | Cao cấp | 9,200 won |
| 14:50 | 16:41 | Cao cấp | 9,200 won |
| 15:45 | 17:36 | Cao cấp | 9,200 won |
| 16:50 | 18:41 | Cao cấp | 9,200 won |
| 17:30 | 19:21 | Cao cấp | 9,200 won |
| 18:10 | 20:01 | Cao cấp | 9,200 won |
| 19:00 | 20:51 | Cao cấp | 9,200 won |
| 19:50 | 21:41 | Cao cấp | 9,200 won |
| 20:45 | 22:36 | Cao cấp | 9,200 won |
| 21:30 | 23:21 | Cao cấp | 9,200 won |
| 22:20 | 00:11 | Cao cấp ban đêm | 11,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.