Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Cheongju (청주): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:00 |
| Số chuyến | 31 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 08:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 06:35 | 09:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 07:05 | 09:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 07:25 | 09:50 | Cao cấp | 25,900 won |
| 07:35 | 10:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 07:55 | 10:20 | Cao cấp | 25,900 won |
| 08:35 | 11:00 | Hạng sang | 33,700 won |
| 09:35 | 12:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 10:05 | 12:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 10:35 | 13:00 | Hạng sang | 33,700 won |
| 11:05 | 13:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 11:35 | 14:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 12:05 | 14:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 13:05 | 15:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 13:35 | 16:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 14:05 | 16:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 15:05 | 17:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 15:35 | 18:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 16:05 | 18:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 16:35 | 19:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 17:05 | 19:30 | Hạng sang | 33,700 won |
| 17:35 | 20:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 18:05 | 20:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 18:35 | 21:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 19:05 | 21:30 | Cao cấp | 25,900 won |
| 19:35 | 22:00 | Cao cấp | 25,900 won |
| 20:15 | 22:40 | Cao cấp | 25,900 won |
| 20:45 | 23:10 | Hạng sang | 33,700 won |
| 21:20 | 23:45 | Cao cấp | 25,900 won |
| 22:00 | 00:25 | Cao cấp ban đêm | 31,100 won |
| 23:00 | 01:25 | Cao cấp ban đêm | 31,100 won |
Lịch trình khác
- Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널)
- Cheongju (청주) → Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널)
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.