Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh

Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh

Chuyến đầu05:35
Chuyến cuối23:05
Số chuyến49
Thời gian di chuyển4 giờ 15 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3509:50Hạng sang54,400 won
06:1510:30Cao cấp43,500 won
06:2510:40Hạng sang54,400 won
06:4511:00Cao cấp43,500 won
06:5511:10Cao cấp43,500 won
07:0511:20Cao cấp43,500 won
07:2511:40Cao cấp43,500 won
07:3511:50Cao cấp43,500 won
07:4512:00Cao cấp43,500 won
07:5512:10Hạng sang54,400 won
08:0512:20Hạng sang54,400 won
08:1512:30Cao cấp43,500 won
08:2512:40Hạng sang54,400 won
08:3512:50Cao cấp43,500 won
08:4513:00Cao cấp43,500 won
09:1513:30Cao cấp43,500 won
09:3513:50Cao cấp43,500 won
09:4514:00Cao cấp43,500 won
10:0514:20Cao cấp43,500 won
10:1514:30Cao cấp43,500 won
10:3514:50Cao cấp43,500 won
10:4515:00Hạng sang54,400 won
11:0515:20Hạng sang54,400 won
11:1515:30Hạng sang54,400 won
11:4516:00Cao cấp43,500 won
12:1516:30Hạng sang54,400 won
12:3516:50Cao cấp43,500 won
12:4517:00Cao cấp43,500 won
13:1517:30Hạng sang54,400 won
13:5518:10Cao cấp43,500 won
14:4018:55Cao cấp43,500 won
15:1519:30Hạng sang54,400 won
15:4520:00Cao cấp43,500 won
16:2520:40Hạng sang54,400 won
16:5521:10Cao cấp43,500 won
17:2521:40Cao cấp43,500 won
17:5522:10Hạng sang54,400 won
18:1522:30Hạng sang54,400 won
18:3522:50Cao cấp43,500 won
18:4523:00Cao cấp43,500 won
18:5523:10Cao cấp43,500 won
19:2523:40Hạng sang54,400 won
19:5500:10Hạng sang54,400 won
20:2500:40Cao cấp43,500 won
20:5501:10Cao cấp43,500 won
21:2501:40Hạng sang54,400 won
22:0002:15Cao cấp ban đêm52,200 won
22:3502:50Cao cấp ban đêm52,200 won
23:0503:20Cao cấp ban đêm52,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.