Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Nagyangdongchagoji (낙양동차고지): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 00:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:50 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 9 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:10 | 01:55 | Cao cấp ban đêm | 16,100 won |
| 03:50 | 05:35 | Cao cấp ban đêm | 16,100 won |
| 06:40 | 08:49 | Cao cấp | 13,500 won |
| 07:20 | 09:39 | Cao cấp | 13,500 won |
| 08:10 | 10:19 | Cao cấp | 13,500 won |
| 09:10 | 11:29 | Cao cấp | 13,500 won |
| 10:00 | 12:09 | Cao cấp | 13,500 won |
| 10:50 | 13:09 | Cao cấp | 13,500 won |
| 13:20 | 15:29 | Cao cấp | 13,500 won |
| 14:00 | 16:19 | Cao cấp | 13,500 won |
| 14:50 | 16:59 | Cao cấp | 13,500 won |
| 15:50 | 18:09 | Cao cấp | 13,500 won |
| 16:35 | 18:44 | Cao cấp | 13,500 won |
| 17:30 | 19:49 | Cao cấp | 13,500 won |
| 18:55 | 21:04 | Cao cấp | 13,500 won |
| 20:00 | 22:09 | Cao cấp | 13,500 won |
| 20:40 | 22:59 | Cao cấp | 13,500 won |
| 21:40 | 23:49 | Cao cấp | 13,500 won |
| 22:30 | 00:49 | Cao cấp ban đêm | 16,100 won |
| 23:20 | 01:29 | Cao cấp ban đêm | 16,100 won |
| 23:50 | 02:09 | Cao cấp ban đêm | 16,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.