Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:49 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 48 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:29 | 09:17 | Cao cấp | 17,000 won |
| 06:59 | 09:47 | Cao cấp | 17,000 won |
| 07:49 | 10:37 | Cao cấp | 17,000 won |
| 08:39 | 11:27 | Cao cấp | 17,000 won |
| 09:24 | 12:12 | Cao cấp | 17,000 won |
| 10:09 | 12:57 | Cao cấp | 17,000 won |
| 10:44 | 13:32 | Cao cấp | 17,000 won |
| 11:24 | 14:12 | Cao cấp | 17,000 won |
| 11:59 | 14:47 | Cao cấp | 17,000 won |
| 12:29 | 15:17 | Cao cấp | 17,000 won |
| 13:09 | 15:57 | Cao cấp | 17,000 won |
| 13:49 | 16:37 | Cao cấp | 17,000 won |
| 14:29 | 17:17 | Cao cấp | 17,000 won |
| 15:14 | 18:02 | Cao cấp | 17,000 won |
| 15:59 | 18:47 | Cao cấp | 17,000 won |
| 16:44 | 19:32 | Cao cấp | 17,000 won |
| 17:29 | 20:17 | Cao cấp | 17,000 won |
| 18:04 | 20:52 | Cao cấp | 17,000 won |
| 18:39 | 21:27 | Cao cấp | 17,000 won |
| 19:19 | 22:07 | Cao cấp | 17,000 won |
| 19:59 | 22:47 | Cao cấp | 17,000 won |
| 20:39 | 23:27 | Cao cấp | 17,000 won |
| 21:19 | 00:07 | Cao cấp | 17,000 won |
| 21:59 | 00:47 | Cao cấp | 17,000 won |
| 22:49 | 01:37 | Cao cấp | 17,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.