Jangheung (장흥) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:30 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:20 | Thường | 12,500 won |
| 07:05 | 08:45 | Thường | 12,500 won |
| 07:50 | 09:25 | Thường | 12,500 won |
| 09:00 | 10:20 | Thường | 12,500 won |
| 10:00 | 11:30 | Cao cấp | 16,300 won |
| 11:10 | 12:30 | Thường | 12,500 won |
| 12:20 | 13:40 | Thường | 12,500 won |
| 13:00 | 14:30 | Cao cấp | 16,300 won |
| 13:30 | 14:50 | Thường | 12,500 won |
| 14:15 | 16:10 | Thường | 12,500 won |
| 14:30 | 16:00 | Cao cấp | 16,300 won |
| 15:30 | 17:00 | Thường | 12,500 won |
| 16:20 | 17:50 | Cao cấp | 16,300 won |
| 17:20 | 18:40 | Thường | 12,500 won |
| 18:10 | 19:50 | Cao cấp | 16,300 won |
| 19:30 | 20:50 | Thường | 12,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.