Masan (마산) → Ulsan (울산): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:20 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 19 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:19 | Thường | 10,000 won |
| 07:00 | 08:19 | Thường | 10,000 won |
| 08:00 | 09:19 | Thường | 10,000 won |
| 09:40 | 10:59 | Thường | 10,000 won |
| 10:30 | 11:49 | Thường | 10,000 won |
| 12:00 | 13:19 | Thường | 10,000 won |
| 13:30 | 14:49 | Thường | 10,000 won |
| 14:20 | 15:39 | Thường | 10,000 won |
| 15:20 | 16:39 | Thường | 10,000 won |
| 16:30 | 17:49 | Thường | 10,000 won |
| 18:00 | 19:19 | Thường | 10,000 won |
| 19:40 | 20:59 | Thường | 10,000 won |
| 20:30 | 21:49 | Thường | 10,000 won |
| 22:20 | 00:10 | Thường ban đêm | 12,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.