Muan (무안) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:20 |
| Số chuyến | 27 |
| Thời gian di chuyển | 48 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:09 | Thường | 6,500 won |
| 07:00 | 07:48 | Thường | 6,500 won |
| 07:40 | 08:28 | Thường | 6,500 won |
| 08:35 | 09:33 | Thường | 6,500 won |
| 09:10 | 09:58 | Thường | 6,500 won |
| 10:00 | 10:48 | Thường | 6,500 won |
| 10:05 | 10:53 | Thường | 6,500 won |
| 10:55 | 11:43 | Thường | 6,500 won |
| 11:35 | 12:23 | Thường | 6,500 won |
| 12:30 | 13:18 | Thường | 6,500 won |
| 13:00 | 13:48 | Thường | 6,500 won |
| 13:20 | 14:08 | Thường | 6,500 won |
| 13:30 | 14:18 | Thường | 6,500 won |
| 14:00 | 14:48 | Thường | 6,500 won |
| 14:40 | 15:28 | Thường | 6,500 won |
| 15:10 | 15:58 | Thường | 6,500 won |
| 15:16 | 16:05 | Thường | 6,500 won |
| 15:45 | 16:43 | Cao cấp | 8,500 won |
| 16:30 | 17:18 | Thường | 6,500 won |
| 16:55 | 17:43 | Thường | 6,500 won |
| 17:50 | 18:38 | Thường | 6,500 won |
| 18:30 | 19:18 | Thường | 6,500 won |
| 19:30 | 20:18 | Thường | 6,500 won |
| 20:00 | 20:58 | Cao cấp | 8,500 won |
| 20:20 | 21:09 | Thường | 6,500 won |
| 20:20 | 21:08 | Thường | 6,500 won |
| 21:20 | 22:09 | Thường | 6,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.