Pyeongtaek (평택) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:10 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 32 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:52 | Thường | 7,400 won |
| 06:50 | 08:22 | Thường | 7,400 won |
| 07:30 | 09:02 | Thường | 7,400 won |
| 08:30 | 10:02 | Thường | 7,400 won |
| 09:10 | 10:42 | Thường | 7,400 won |
| 10:40 | 12:12 | Thường | 7,400 won |
| 11:20 | 12:52 | Thường | 7,400 won |
| 12:10 | 13:42 | Thường | 7,400 won |
| 12:50 | 14:22 | Thường | 7,400 won |
| 13:40 | 15:12 | Thường | 7,400 won |
| 14:30 | 16:02 | Thường | 7,400 won |
| 16:00 | 17:32 | Thường | 7,400 won |
| 16:50 | 18:22 | Thường | 7,400 won |
| 17:30 | 19:02 | Thường | 7,400 won |
| 18:20 | 19:52 | Thường | 7,400 won |
| 19:10 | 20:42 | Thường | 7,400 won |
| 19:50 | 21:22 | Thường | 7,400 won |
| 21:10 | 22:42 | Thường | 7,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.