Samcheonpo (삼천포) → Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 8 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 08:28 | Cao cấp | 16,900 won |
| 07:40 | 09:48 | Thường | 13,000 won |
| 09:00 | 11:08 | Cao cấp | 16,900 won |
| 10:00 | 12:08 | Thường | 13,000 won |
| 11:00 | 13:08 | Cao cấp | 16,900 won |
| 12:00 | 14:08 | Thường | 13,000 won |
| 12:30 | 14:38 | Thường | 13,000 won |
| 13:00 | 15:08 | Cao cấp | 16,900 won |
| 14:00 | 16:08 | Thường | 13,000 won |
| 15:00 | 17:08 | Cao cấp | 16,900 won |
| 16:00 | 18:08 | Thường | 13,000 won |
| 17:00 | 19:08 | Thường | 13,000 won |
| 17:50 | 19:58 | Thường | 13,000 won |
| 18:40 | 20:48 | Cao cấp | 16,900 won |
| 19:10 | 21:18 | Thường | 13,000 won |
| 19:40 | 21:48 | Thường | 13,000 won |
| 20:30 | 22:38 | Thường | 13,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.