Seongnam (성남) → Cheonan (천안): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:20 | Thường | 7,100 won |
| 07:20 | 08:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 08:06 | 09:06 | Cao cấp | 9,300 won |
| 08:35 | 09:35 | Thường | 7,100 won |
| 09:37 | 10:37 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:29 | 11:29 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:42 | 11:42 | Thường | 7,100 won |
| 11:40 | 12:40 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:05 | 13:05 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:26 | 13:26 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:15 | 15:15 | Thường | 7,100 won |
| 14:36 | 15:36 | Thường | 7,100 won |
| 15:00 | 16:00 | Cao cấp | 9,300 won |
| 15:15 | 16:15 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:20 | 17:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:33 | 17:33 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:59 | 17:59 | Cao cấp | 9,300 won |
| 17:38 | 18:38 | Thường | 7,100 won |
| 17:51 | 18:51 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:15 | 20:15 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:30 | 20:30 | Cao cấp | 9,300 won |
| 21:00 | 22:00 | Thường | 7,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.