Seosan (서산): lịch Xe khách liên tỉnh

Seosan (서산): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gobuk (고북)23:5923:5912,600 won
Gijisi (기지시)23:5923:5915,300 won
Naepo (내포)23:5923:5915,200 won
Daejeon Complex (대전복합)23:5923:5929,700 won
Daejeonseonambu (대전서남부)20:0020:1529,700 won
Mallipo (만리포)23:5923:5915,500 won
Baebangjeongnyuso (배방정류소)23:5923:59112,000 won
Bucheon (부천)19:0519:05112,300 won
Seoul Nambu (서울남부)07:2020:10910,300 won
Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)23:5923:59111,100 won
Sinpyeong (신평)23:5923:5916,400 won
Anseong (안성)08:1010:35218,300 won
Yesan (예산)20:1020:1017,600 won
Unsan (운산)23:5923:5912,200 won
Yuseongbokap (유성복합)07:2520:15410,500 won
Eumam (음암)23:5923:5911,900 won
Incheon (인천)07:3019:10412,000 won
Changgiri (창기리)23:5923:5916,500 won
Cheonan (천안)08:0523:59913,900 won
Cheongyang (청양)19:1019:10110,400 won
Cheongju (청주)23:5923:59118,200 won
Taean (태안)23:5823:5812,700 won
Hanseodae (한서대)23:5923:5912,600 won
Haemi (해미)23:5923:5911,900 won
Hongseong (홍성)23:5923:5916,300 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.