Seoul Nambu (서울남부) → Jinju (진주): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 27 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:30 | Thường | 27,700 won |
| 07:00 | 10:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 07:40 | 11:10 | Cao cấp | 36,100 won |
| 08:20 | 11:50 | Cao cấp | 36,100 won |
| 09:00 | 12:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 09:40 | 13:10 | Cao cấp | 36,100 won |
| 10:20 | 13:50 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 11:00 | 14:50 | Cao cấp | 36,100 won |
| 11:40 | 15:10 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 12:20 | 15:50 | Cao cấp | 36,100 won |
| 13:00 | 16:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 13:40 | 17:10 | Cao cấp | 36,100 won |
| 14:20 | 17:50 | Cao cấp | 36,100 won |
| 15:00 | 18:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 15:30 | 19:00 | Cao cấp | 36,100 won |
| 16:00 | 19:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 16:30 | 20:00 | Cao cấp | 36,100 won |
| 17:00 | 20:30 | Cao cấp | 36,100 won |
| 17:30 | 21:00 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 18:00 | 21:30 | Cao cấp | 36,100 won |
| 18:30 | 22:00 | Cao cấp | 36,100 won |
| 19:00 | 22:30 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 19:30 | 23:20 | Cao cấp | 36,100 won |
| 20:00 | 23:30 | Cao cấp | 36,100 won |
| 20:30 | 00:00 | Hạng sang cuối tuần | 46,900 won |
| 21:10 | 00:40 | Cao cấp | 36,100 won |
| 22:10 | 01:40 | Hạng sang ban đêm cuối tuần | 56,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.