Wonju (원주) → Seongnam (성남): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:30 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:35 | Thường | 11,700 won |
| 07:00 | 08:30 | Thường | 11,700 won |
| 07:50 | 09:15 | Thường | 11,700 won |
| 08:45 | 10:10 | Thường | 11,700 won |
| 09:30 | 11:00 | Thường | 11,700 won |
| 10:20 | 12:10 | Thường | 11,700 won |
| 11:10 | 12:35 | Thường | 11,700 won |
| 12:00 | 13:25 | Thường | 11,700 won |
| 12:50 | 14:15 | Thường | 11,700 won |
| 13:30 | 14:55 | Thường | 11,700 won |
| 14:30 | 16:20 | Thường | 11,700 won |
| 15:10 | 16:40 | Thường | 11,700 won |
| 16:00 | 17:25 | Thường | 11,700 won |
| 16:50 | 18:15 | Thường | 11,700 won |
| 17:40 | 19:05 | Thường | 11,700 won |
| 18:30 | 19:55 | Thường | 11,700 won |
| 19:30 | 21:00 | Thường | 11,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.