Tàu điện ngầm Kyoto · Nijo: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Nhật Bản (UTC+9). Tổng hợp giờ khởi hành đầu / cuối theo đích đến từ lịch thường ngày trong tuần và thứ Bảy / Chủ nhật / ngày lễ. Phân biệt tàu chạy qua Kintetsu và Keihan; nối chuyến không được tính là tàu chạy thẳng. 24:xx là 00:xx hôm sau. Xem thông báo chính thức cho chuyến đặc biệt và dịp năm mới. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05
Tuyến Tozai · T15
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Uzumasa Tenjingawa · Sân ga 1 | 05:43 | 23:59 | 182 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Uzumasa Tenjingawa · Sân ga 1 | 05:43 | 23:59 | 177 |
| Ngày thường | Hướng Rokujizo · Sân ga 2 | 05:25 | 23:49 | 134 |
| Ngày thường | Hướng Biwako-Hamaotsu · Sân ga 2 | 07:47 | 23:08 | 48 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Rokujizo · Sân ga 2 | 05:25 | 23:49 | 124 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Biwako-Hamaotsu · Sân ga 2 | 07:14 | 23:08 | 53 |
Danh sách ga
- Kokusaikaikan
- Matsugasaki
- Kitayama
- Kitaoji
- Kuramaguchi
- Imadegawa
- Marutamachi
- Karasuma Oike
- Shijo
- Gojo
- Kyoto
- Kujo
- Jujo
- Kuinabashi
- Takeda
- Rokujizo
- Ishida
- Daigo
- Ono
- Nagitsuji
- Higashino
- Yamashina
- Misasagi
- Keage
- Higashiyama
- Sanjo Keihan
- Kyoto Shiyakusho-mae
- Nijojo-mae
- Nijo
- Nishioji Oike
- Uzumasa Tenjingawa
Điều khoản dữ liệu
京都市交通局 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.
Tổng hợp chuyến đầu / cuối từ lịch chính thức.