Metro Osaka · Hommachi: tàu đầu / tàu cuối

Metro Osaka · Hommachi: tàu đầu / tàu cuối

Giờ Nhật Bản (UTC+9). Tổng hợp chuyến đầu / cuối theo đích đến từ lịch thường ngày trong tuần và cuối tuần / ngày lễ của cả 9 tuyến Metro Osaka. Phân biệt tàu kết thúc giữa tuyến và đích đến chạy thẳng Kita-Osaka, Hankyu, Kintetsu. Tàu bán tốc hành Hankyu dừng mọi ga trong đoạn tàu điện ngầm. 24:xx là 00:xx hôm sau. Xem thông báo cho chuyến đặc biệt và dịp năm mới. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05

Tuyến Midosuji · M18

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Ngày thườngHướng Nakamozu05:1924:13174
Ngày thườngHướng Tennoji06:5423:48114
Ngày thườngHướng Abiko07:3708:246
Ngày thườngHướng Shinkanaoka08:3324:0323
Cuối tuần / ngày lễHướng Nakamozu05:1924:13154
Cuối tuần / ngày lễHướng Tennoji06:5523:48119
Cuối tuần / ngày lễHướng Shinkanaoka08:4624:0310
Ngày thườngHướng Minoh-kayano05:1423:51165
Ngày thườngHướng Esaka05:2323:374
Ngày thườngHướng Shin-Osaka06:2624:14112
Ngày thườngHướng Nakatsu07:1524:0236
Cuối tuần / ngày lễHướng Minoh-kayano05:1423:51144
Cuối tuần / ngày lễHướng Esaka05:2323:374
Cuối tuần / ngày lễHướng Shin-Osaka06:3724:14133
Cuối tuần / ngày lễHướng Nakatsu23:4224:022

Tuyến Yotsubashi · Y13

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Ngày thườngHướng Suminoekoen05:1423:54205
Ngày thườngHướng Kitakagaya08:5524:1016
Cuối tuần / ngày lễHướng Suminoekoen05:1423:54176
Cuối tuần / ngày lễHướng Kitakagaya09:2224:1010
Ngày thườngHướng Nishi-Umeda05:2224:10221
Cuối tuần / ngày lễHướng Nishi-Umeda05:2224:10186

Tuyến Chuo · C16

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Ngày thườngHướng Gakken Nara-Tomigaoka05:2123:45108
Ngày thườngHướng Ikoma05:5120:2446
Ngày thườngHướng Nagata07:3924:026
Ngày thườngHướng Morinomiya08:4224:3221
Cuối tuần / ngày lễHướng Gakken Nara-Tomigaoka05:2123:4598
Cuối tuần / ngày lễHướng Ikoma05:5120:1346
Cuối tuần / ngày lễHướng Morinomiya09:4224:328
Cuối tuần / ngày lễHướng Nagata23:3824:023
Ngày thườngHướng Yumeshima05:1924:1899
Ngày thườngHướng Cosmosquare06:1023:5778
Cuối tuần / ngày lễHướng Yumeshima05:1924:1884
Cuối tuần / ngày lễHướng Cosmosquare05:5523:5767

Danh sách ga

Điều khoản dữ liệu

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Osaka Metro — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.

Tổng hợp chuyến đầu / cuối từ lịch chính thức.