Banqiao → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Banqiao → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:3421:5045
Thứ Ba · 2026-10-0606:3421:5044
Thứ Tư · 2026-10-0706:3421:5044
Thứ Năm · 2026-10-0806:3421:5046
Thứ Sáu · 2026-10-1606:3421:5047
Thứ Bảy · 2026-10-1706:3421:5047
Chủ nhật · 2026-10-1806:3421:5046
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,050
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
163111:2912:481 giờ 19 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
163111:2912:481 giờ 19 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
168520:2921:481 giờ 19 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
163111:2912:481 giờ 19 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
168520:2921:481 giờ 19 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
169121:2922:481 giờ 19 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
160707:2908:481 giờ 19 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
163111:2912:481 giờ 19 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
168520:2921:481 giờ 19 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:091 giờ 35 phút
20306:3807:431 giờ 5 phút
60307:0008:181 giờ 18 phút
80507:1908:541 giờ 35 phút
60907:5509:131 giờ 18 phút
80908:1909:541 giờ 35 phút
61308:2909:481 giờ 19 phút
61508:5510:131 giờ 18 phút
81309:1910:541 giờ 35 phút
61909:2910:481 giờ 19 phút
62109:5511:131 giờ 18 phút
81710:1911:541 giờ 35 phút
62510:2911:481 giờ 19 phút
62710:5512:131 giờ 18 phút
82111:1912:541 giờ 35 phút
163111:2912:481 giờ 19 phút
63311:5513:131 giờ 18 phút
82512:1913:541 giờ 35 phút
63712:2913:481 giờ 19 phút
63912:5514:131 giờ 18 phút
82913:1914:541 giờ 35 phút
64313:2914:481 giờ 19 phút
64513:5515:131 giờ 18 phút
83314:1915:541 giờ 35 phút
64914:2915:481 giờ 19 phút
65114:5516:131 giờ 18 phút
83715:1916:541 giờ 35 phút
65515:2916:481 giờ 19 phút
65715:5517:131 giờ 18 phút
84116:1917:541 giờ 35 phút
66116:2917:481 giờ 19 phút
66316:5518:131 giờ 18 phút
84517:1918:541 giờ 35 phút
66717:2918:481 giờ 19 phút
66917:5519:131 giờ 18 phút
84918:1919:541 giờ 35 phút
67318:2919:481 giờ 19 phút
67518:5520:131 giờ 18 phút
85319:1920:541 giờ 35 phút
67919:2920:481 giờ 19 phút
68119:5521:131 giờ 18 phút
85720:1921:541 giờ 35 phút
168520:2921:481 giờ 19 phút
68720:5522:131 giờ 18 phút
86121:1922:541 giờ 35 phút
69321:5023:081 giờ 18 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức