Banqiao → Tainan: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Banqiao → Tainan: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:3422:1852
Thứ Ba · 2026-10-0606:3422:1849
Thứ Tư · 2026-10-0706:3422:1849
Thứ Năm · 2026-10-0806:3422:1852
Thứ Sáu · 2026-10-1606:3422:1859
Thứ Bảy · 2026-10-1706:3421:5055
Chủ nhật · 2026-10-1806:3421:5057
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,320
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
120908:5910:171 giờ 18 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
121309:5911:171 giờ 18 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
163111:2913:061 giờ 37 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:321 giờ 37 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
198522:1823:321 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:321 giờ 37 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
198522:1823:321 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:321 giờ 37 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
198522:1823:321 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
163111:2913:061 giờ 37 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
124517:5919:171 giờ 18 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:311 giờ 36 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
168520:2922:061 giờ 37 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
198522:1823:321 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
121710:5912:171 giờ 18 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
163111:2913:061 giờ 37 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
122913:5915:171 giờ 18 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
123314:5916:171 giờ 18 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
123715:5917:171 giờ 18 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
124517:5919:171 giờ 18 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:311 giờ 36 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
125319:5921:171 giờ 18 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
168520:2922:061 giờ 37 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
125720:5922:171 giờ 18 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
169121:2923:061 giờ 37 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
198522:1823:321 giờ 14 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
160707:2909:061 giờ 37 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
120908:5910:171 giờ 18 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
121309:5911:171 giờ 18 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
121710:5912:171 giờ 18 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
163111:2913:061 giờ 37 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
122512:5914:171 giờ 18 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
123314:5916:171 giờ 18 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:321 giờ 37 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
168520:2922:061 giờ 37 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:3408:261 giờ 52 phút
20306:3808:011 giờ 23 phút
60307:0008:371 giờ 37 phút
80507:1909:111 giờ 52 phút
60907:5509:321 giờ 37 phút
20507:5909:171 giờ 18 phút
80908:1910:111 giờ 52 phút
61308:2910:061 giờ 37 phút
20708:3909:561 giờ 17 phút
61508:5510:321 giờ 37 phút
81309:1911:111 giờ 52 phút
61909:2911:061 giờ 37 phút
62109:5511:321 giờ 37 phút
121309:5911:171 giờ 18 phút
81710:1912:111 giờ 52 phút
62510:2912:061 giờ 37 phút
62710:5512:321 giờ 37 phút
82111:1913:111 giờ 52 phút
163111:2913:061 giờ 37 phút
63311:5513:321 giờ 37 phút
82512:1914:111 giờ 52 phút
63712:2914:061 giờ 37 phút
63912:5514:321 giờ 37 phút
82913:1915:111 giờ 52 phút
64313:2915:061 giờ 37 phút
64513:5515:321 giờ 37 phút
122913:5915:171 giờ 18 phút
83314:1916:111 giờ 52 phút
64914:2916:061 giờ 37 phút
65114:5516:321 giờ 37 phút
123314:5916:171 giờ 18 phút
83715:1917:111 giờ 52 phút
65515:2917:061 giờ 37 phút
65715:5517:321 giờ 37 phút
123715:5917:171 giờ 18 phút
84116:1918:111 giờ 52 phút
66116:2918:061 giờ 37 phút
66316:5518:321 giờ 37 phút
124116:5918:171 giờ 18 phút
84517:1919:111 giờ 52 phút
66717:2919:061 giờ 37 phút
66917:5519:321 giờ 37 phút
124517:5919:171 giờ 18 phút
84918:1920:111 giờ 52 phút
67318:2920:061 giờ 37 phút
67518:5520:321 giờ 37 phút
24918:5920:171 giờ 18 phút
85319:1921:111 giờ 52 phút
67919:2921:061 giờ 37 phút
68119:5521:321 giờ 37 phút
125319:5921:171 giờ 18 phút
85720:1922:111 giờ 52 phút
168520:2922:061 giờ 37 phút
68720:5522:321 giờ 37 phút
125720:5922:171 giờ 18 phút
86121:1923:111 giờ 52 phút
69321:5023:261 giờ 36 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức