Miaoli → Banqiao: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Miaoli → Banqiao: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:2423:0022
Thứ Ba · 2026-10-0606:2423:0022
Thứ Tư · 2026-10-0706:2423:0022
Thứ Năm · 2026-10-0806:2423:0023
Thứ Sáu · 2026-10-1606:2423:0025
Thứ Bảy · 2026-10-1706:2423:0021
Chủ nhật · 2026-10-1806:2423:0028
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 400
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
150406:4907:2637 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
84618:5619:3135 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
150406:4907:2637 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
84618:5619:3135 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
150406:4907:2637 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
84618:5619:3135 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
150406:4907:2637 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
155418:2419:0440 phút
84618:5619:3135 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
150406:4907:2637 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
154616:2417:0440 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
155418:2419:0440 phút
84618:5619:3135 phút
155819:2420:0440 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
50807:1207:4937 phút
151007:3108:0938 phút
80207:4508:2136 phút
151408:2409:0440 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
152210:2411:0440 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
82613:5614:3135 phút
83014:5615:3135 phút
83415:5616:3135 phút
83816:5617:3135 phút
84217:5618:3135 phút
84618:5619:3135 phút
85019:5620:3135 phút
85420:5621:3135 phút
85821:5622:3135 phút
86223:0023:3636 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0137 phút
50807:1207:4937 phút
80207:4508:2136 phút
80608:5609:3135 phút
81009:5610:3135 phút
81410:5611:3135 phút
81811:5612:3135 phút
82212:5613:3135 phút
153413:2414:0440 phút
82613:5614:3135 phút
153814:2415:0440 phút
83014:5615:3135 phút
154215:2416:0440 phút
83415:5616:3135 phút
154616:2417:0440 phút
83816:5617:3135 phút
155017:2418:0440 phút
84217:5618:3135 phút
155418:2419:0440 phút
84618:5619:3135 phút
155819:2420:0440 phút
85019:5620:3135 phút
156220:2421:0440 phút
85420:5621:3135 phút
156621:2422:0440 phút
85821:5622:3135 phút
157022:1022:4838 phút
86223:0023:3636 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức