Miaoli → Taipei: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Miaoli → Taipei: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:2423:0022
Thứ Ba · 2026-10-0606:2423:0022
Thứ Tư · 2026-10-0706:2423:0022
Thứ Năm · 2026-10-0806:2423:0023
Thứ Sáu · 2026-10-1606:2423:0025
Thứ Bảy · 2026-10-1706:2423:0021
Chủ nhật · 2026-10-1806:2423:0028
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 430
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
150406:4907:3445 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
84618:5619:3943 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
150406:4907:3445 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
84618:5619:3943 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
150406:4907:3445 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
84618:5619:3943 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
150406:4907:3445 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
155418:2419:1349 phút
84618:5619:3943 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
150406:4907:3445 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
154616:2417:1349 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
155418:2419:1349 phút
84618:5619:3943 phút
155819:2420:1349 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
50807:1207:5846 phút
151007:3108:1847 phút
80207:4508:2944 phút
151408:2409:1349 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
152210:2411:1349 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
82613:5614:3943 phút
83014:5615:3943 phút
83415:5616:3943 phút
83816:5617:3943 phút
84217:5618:3943 phút
84618:5619:3943 phút
85019:5620:3943 phút
85420:5621:3943 phút
85821:5622:3943 phút
86223:0023:4444 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:2407:0945 phút
50807:1207:5846 phút
80207:4508:2944 phút
80608:5609:3943 phút
81009:5610:3943 phút
81410:5611:3943 phút
81811:5612:3943 phút
82212:5613:3943 phút
153413:2414:1349 phút
82613:5614:3943 phút
153814:2415:1349 phút
83014:5615:3943 phút
154215:2416:1349 phút
83415:5616:3943 phút
154616:2417:1349 phút
83816:5617:3943 phút
155017:2418:1349 phút
84217:5618:3943 phút
155418:2419:1349 phút
84618:5619:3943 phút
155819:2420:1349 phút
85019:5620:3943 phút
156220:2421:1349 phút
85420:5621:3943 phút
156621:2422:1349 phút
85821:5622:3943 phút
157022:1022:5848 phút
86223:0023:4444 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức