Miaoli → Yunlin: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Miaoli → Yunlin: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0507:1321:5816
Thứ Ba · 2026-10-0607:1321:5816
Thứ Tư · 2026-10-0707:1321:5816
Thứ Năm · 2026-10-0807:1321:5816
Thứ Sáu · 2026-10-1607:1321:5816
Thứ Bảy · 2026-10-1707:1321:5816
Chủ nhật · 2026-10-1807:1321:5816
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 500
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:3941 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:4042 phút
86121:5822:4042 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:4042 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:4042 phút
86121:5822:4042 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:4042 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:4042 phút
86121:5822:4042 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:3941 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:3941 phút
86121:5822:3941 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:3941 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:3941 phút
86121:5822:3941 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:3941 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:3941 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:3941 phút
86121:5822:4042 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:1307:5542 phút
80507:5808:4042 phút
80908:5809:3941 phút
81309:5810:3941 phút
81710:5811:3941 phút
82111:5812:3941 phút
82512:5813:3941 phút
82913:5814:3941 phút
83314:5815:3941 phút
83715:5816:3941 phút
84116:5817:3941 phút
84517:5818:3941 phút
84918:5819:3941 phút
85319:5820:3941 phút
85720:5821:3941 phút
86121:5822:4042 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức